Câu
Cấp độ: N3

からされてる

Kana: かのじょは この ちくの じゅうみんから しんらい されてる Romaji: Kanojo wa kono chiku no juumin kara shinrai sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được cư dân khu vực này tin tưởng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこの地区の住民から信頼されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan