Câu
Cấp độ: N2

登りを滑らせてしまいしたって

Kana: かのじょは やまのぼり ちゅうに あしを すべらせてしまい こっせつしたって Romaji: Kanojo wa yamanobori chuu ni ashi o suberasete shimai kossetsu shita tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trượt chân lúc leo núi và gãy chân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は山登り中に足を滑らせてしまい骨折したって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan