Câu
Cấp độ: N4

としてる

Kana: かのじょは かれに たいする にくしさを てばなそうとしてる Romaji: Kanojo wa kare ni taisuru nikushimi o tebanasou to shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang cố buông bỏ sự ghét đối với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は彼に対する憎しみを手放そうとしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan