Câu
Cấp độ: N3

として聞いて安堵した

Kana: かのじょは せいこうを かれの たよりとして きいて あんどした Romaji: Kanojo wa seikou o kare no tayori toshite kiite ando shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy yên tâm khi nghe tin vui thành công từ anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は成功を彼の便りとして聞いて安堵した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan