Câu
Cấp độ: N3

してる

Kana: かのじょは りょこうの しゃしんを アルバムに せいりしてる Romaji: Kanojo wa ryokou no shashin o arubumu ni seiri shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang sắp xếp ảnh du lịch vào album

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は旅行の写真をアルバムに整理してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan