Câu
Cấp độ: N4

に払った

Kana: かのじょは まどべの ちりを ていねいに はらった Romaji: Kanojo wa madobe no chiri o teinei ni haratta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lau sạch bụi bên cửa sổ cẩn thận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は窓辺の塵を丁寧に払った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan