Câu
Cấp độ: N5

ターにを植えてを彩ってる

Kana: かのじょは のきさきの プランターに はなを うえて とおりをいろどってる Romaji: Kanojo wa nokisaki no purantaa ni hana o uete toori o irodotte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trồng hoa trong chậu bên hiên để tô điểm đường phố

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は軒先のプランターに花を植えて通りを彩ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan