Câu
Cấp độ: N3

をようやくして復帰した

Kana: かのじょは ながい あいたの びょうきを ようやく こくふくして ふっきした Romaji: Kanojo wa nagai aida no byouki o youyaku kokufuku shite fukki shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cuối cùng vượt qua bệnh lâu ngày và trở lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は長い間の病気をようやく克服して復帰した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan