Câu
Cấp độ: N3

から離れたんでる

Kana: かのじょは しゅとから はなれた むらに すんでる Romaji: Kanojo wa shuto kara hanareta mura ni sunderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy sống ở làng xa thủ đô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は首都から離れた村に住んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan