物事は考えようで良くも悪くもなるって彼女は言う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nói sự vật tùy cách nghĩ mà tốt hay xấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
物
butsu, motsu / mono, mono-
vật thể, đồ vật, chất
N4
事
ji, zu / koto, tsuka.u, tsuka.eru
vấn đề, sự việc, sự thật
N4
考
kou / kanga.eru, kanga.e
cân nhắc, cân nhắc, réfléchir
N3
良
ryou / yo.i, -yo.i, i.i, -i.i
tốt, dễ chịu, có kỹ năng
N4
悪
aku, o / waru.i, waru-, a.shi, niku.i, -niku.i, aa, izukuni, izukunzo, niku.mu
xấu xa, tệ nạn, lưu manh
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
言
gen, gon / i.u, koto
nói, từ ngữ, tồi tệ
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜も
mo
Nghĩa là cũng, thêm một yếu tố tương tự, thường thay các trợ từ như wa ga hoặc o
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói