Câu
Cấp độ: N4

を覚ました

Kana: かれは きょうかいの かねの おとで めを さました Romaji: Kare wa kyoukai no kane no oto de me o samashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thức dậy vì tiếng chuông nhà thờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は教会の鐘の音で目を覚ました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan