Câu
Cấp độ: N2

は知らぬトゲが刺さっていた

Kana: かれは しらぬ まに ゆびの さきに ちいさな トゲが ささっていた Romaji: Kare wa shiranu ma ni yubi no saki ni chiisana toge ga sasatte ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không biết có cái gai nhỏ đâm vào đầu ngón tay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は知らぬ間に指の先に小さなトゲが刺さっていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan