Câu
Cấp độ: N4

のようにえて

Kana: かれを べつじんの ように かえて Romaji: Kare o betsujin no you ni kaete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thay đổi anh ấy như người khác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼を別人のように変えて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan