Câu
Cấp độ: N4

が裂けて

Kana: かのじょ ふるいてがみが さけてしまった Romaji: Kanojo furui tegami ga sakete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lá thư cũ cô ấy bị rách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、古い手紙が裂けてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan