Câu
Cấp độ: N1

を言い渡されるって聞いた

Kana: かのじょは やがて かいがい ふにんを いわたされると きいた Romaji: Kanojo wa yagate kaigai funin o iwatasareru tte kiita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nghe nói cô ấy sắp được điều đi công tác nước ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はやがて海外赴任を言い渡されるって聞いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan