彼女は優しい。だが見た目は怖そう
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy hiền. Nhưng trông đáng sợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
優
yuu, u / yasa.shii, sugu.reru, masa.ru
dịu dàng, xuất sắc, vượt trội
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N4
目
moku, boku / me, -me, ma-
ánh mắt, đẳng cấp, cái nhìn
N3
怖
fu, ho / kowa.i, kowa.garu, o.jiru, oso.reru
đáng sợ, kinh hãi, sợ hãi
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính