彼女は状況を改善するために新方法を採用しようと用いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy áp dụng phương pháp mới để cải thiện tình hình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
状
jou
hiện trạng, điều kiện, hoàn cảnh
N2
況
kyou / mashi.te, iwa.nya, omomuki
tình trạng, tình huống, hoàn cảnh
N2
改
kai / arata.meru, arata.maru
cải cách, thay đổi, sửa đổi
N1
善
zen / yo.i, i.i, yo.ku, yoshi.tosuru
đức hạnh, tốt đẹp, lòng tốt
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N4
方
hou / kata, -kata, -gata
hướng, người, phương án thay thế
N3
法
hou, hatsu, hotsu, furan / nori
phương pháp, luật, quy tắc
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ために
tame ni
Chỉ mục đích mục tiêu hoặc lý do, gắn với động từ hoặc danh từ, nghĩa là để làm hoặc vì điều gì đó
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜と
to
Chỉ sự đi cùng, trích dẫn, điều kiện tự nhiên, danh sách đầy đủ hoặc liên kết trực tiếp
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói