Câu
Cấp độ: N5

って頃から込まれてきた

Kana: じぶんの みは じぶんで まもるって ちいさい ころから おしえこまれてきた Romaji: Jibun no mi wa jibun de mamoru tte chiisai koro kara oshiekomarete kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Từ nhỏ tôi đã được dạy tự bảo vệ mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分の身は自分で守るって小さい頃から教え込まれてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan