Câu
Cấp độ: N4

ものだ

Kana: じぶんのうんめいはじぶんでたたかうものだ Romaji: Jibun no unmei wa jibun de tatakau mono da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Số phận của mình là do mình chiến đấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分の運命は自分で戦うものだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan