Câu
Cấp độ: N1

お酌しを酌み取って

Kana: おしゃく しながら ほんねを くみ とってくれる ひと Romaji: Oshaku shinagara honne o kumi totte kureru hito
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Người vừa rót rượu vừa hiểu ý thật của mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お酌しながら本音を酌み取ってくれる人 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan