Câu
Cấp độ: N1

のようなだった

Kana: かれの ふくそうは はでで まるで ぶたいの いしょうのような もようだった Romaji: Kare no fukusou wa hade de marude butai no ishou no you na moyou datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Trang phục anh ấy sặc sỡ với hoa văn như trang phục sân khấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の服装は派手でまるで舞台の衣装のような模様だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan