彼の服装は派手でまるで舞台の衣装のような模様だった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTrang phục anh ấy sặc sỡ với hoa văn như trang phục sân khấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
服
fuku
quần áo, thừa nhận, tuân theo
N2
装
sou, shou / yosoo.u, yosoo.i
trang phục, váy, giả vờ
N1
派
ha
phe phái, nhóm, đảng
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
N3
舞
bu / ma.u, -ma.u, mai
nhảy múa, lượn lờ, xoay tròn
N4
台
dai, tai / utena, ware, tsukasa
Bệ đỡ, giá đỡ, quầy cho máy móc và phương tiện.
N2
衣
i, e / koromo, kinu, -gi
quần áo, trang phục, cách ăn mặc
N1
模
mo, bo
bắt chước, sao chép, mô phỏng
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói