Câu
Cấp độ: N1

を潰されになりなかった

Kana: かれは ゆめを つぶされそうに なりながらも あきらめなかった Romaji: Kare wa yume o tsubusare sou ni nari nagara mo akiramenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ước mơ suýt bị dập tắt nhưng không bỏ cuộc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は夢を潰されそうになりながらも諦めなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan