Câu
Cấp độ: N3

ときはしてる

Kana: かれは ひの もとを はなれるときは ようじんしてる Romaji: Kare wa hi no moto o hanareru toki wa youjin shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cẩn thận khi rời lửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は火の元を離れるときは用心してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan