Câu
Cấp độ: N3

がってる

Kana: かのじょ かじの てつだいを いやがってる Romaji: Kanojo kaji no tedudai o iyagatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ngại giúp việc nhà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、家事の手伝いを嫌がってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan