Câu
Cấp độ: N4

が刺さった

Kana: かのじょの ことばに むねに ハリが ささった Romaji: Kanojo no kotoba ni mune ni hari ga sasatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lời anh ấy như kim đâm vào ngực cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の言葉に胸に針が刺さった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan