彼女は努めて平静を装ったが声は震えていた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy cố tỏ ra bình tĩnh nhưng giọng run
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
努
do / tsuto.meru
lao động, siêng năng, hết sức có thể
N3
平
hei, byou, hyou / tai.ra, tai.rageru, hira
bằng phẳng, yên bình
N3
静
sei, jou / shizu-, shizu.ka, shizu.maru, shizu.meru
yên tĩnh, thanh bình, yên lặng
N2
装
sou, shou / yosoo.u, yosoo.i
trang phục, váy, giả vờ
N3
声
sei, shou / koe, kowa-
giọng nói, voix, voz
N2
震
shin / furu.u, furu.eru
rung chuyển, chấn động, run rẩy
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính