Câu
Cấp độ: N3

しためげずにし続け

Kana: かのじょは しっぱいした それでも めげずに ちょうせんし つづけている Romaji: Kanojo wa shippai shita soredemo megezu ni chousen shi tsuzukete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Dù thất bại nhưng cô ấy vẫn không nản tiếp tục thử thách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は失敗したそれでもめげずに挑戦し続けている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan