Câu
Cấp độ: N1

で社彰されたって

Kana: かのじょは しんじんながら とても ゆうのうで しゃない ひょうしょうされたって Romaji: Kanojo wa shinjin nagara totemo yuunou de shanai hyoushou sareta tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dù mới nhưng rất có năng lực và được tuyên dương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は新人ながらとても有能で社内表彰されたって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan