Câu
Cấp độ: N5

を散らしてにした

Kana: かのじょは はなを ちらして みちばたを はなやかに した Romaji: Kanojo wa hana o chirashite michibata o hanayaka ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy rải hoa làm đẹp ven đường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は花を散らして道端を華やかにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan