Câu
Cấp độ: N2

を見落として誤ってして

Kana: かのじょは ちゅうしゃきんしの ひょうしきを みおとして あやまって ちゅうしゃしてしまった Romaji: Kanojo wa chuushakinshi no hyoushiki o miotoshite ayamatte chuusha shite shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lỡ bảng cấm đỗ và đỗ nhầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は駐車禁止の標識を見落として誤って駐車してしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan