Câu
Cấp độ: N1

からのんで

Kana: こいびとからの メッセージに かのじょは おもわず ほほえんでしまった Romaji: Koibito kara no messeeji ni kanojo wa omowazu hohoende shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy không kìm được mỉm cười với tin nhắn từ người yêu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
恋人からのメッセージに彼女は思わず微笑んでしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan