Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N1 彼女の勤勉さが彼女に大きな影響を与えた Kanojo no kinben sa ga kanojo ni ookina eikyou o ataeta Sự siêng năng của anh ấy có ảnh hưởng lớn đến cô ấy N1 彼女は赤いドレスがすごく似合ってて彼は一目惚れした Kanojo wa akai doresu ga sugoku niatte te kare wa hitomebore shita Cô ấy mặc váy đỏ rất hợp và anh ấy phải lòng ngay từ cái nhìn đầu tiên N1 月明かりの下で彼女は微笑んでいた Tsukiakari no shita de kanojo wa hohoende ita Cô ấy mỉm cười dưới ánh trăng N1 駅までの距離を数えながら歩いた Eki made no kyori o kazoenagara aruita Tôi đi bộ đếm khoảng cách đến nhà ga N1 傷ついた鳥の羽がゆっくりと揺れた Kizutsuita tori no hane ga yukkuri to yureta Cánh của con chim bị thương khẽ lay N1 家に入ったら靴を脱いでください。 Kono eria wa shashin satsuei ga kinshi sarete iru Khu vực này cấm chụp ảnh N1 幸いにも大きな怪我にはならなかった Saiwai ni mo ooki na kega ni wa naranakatta Thật may mắn không có thương tích nghiêm trọng N1 彼女、結婚式のアルバムを見て微笑んだ Kanojo kekkonshiki no arubamu o mite hohoenda Cô ấy mỉm cười xem album cưới N1 彼女の反応は予期以上だった Kanojo no hannou wa yoki ijou datta Phản ứng của anh ấy vượt mong đợi N1 彼女の平和主義を支持してる Kanojo no heiwa shugi o shijite ru Cô ấy ủng hộ chủ nghĩa hòa bình của anh ấy N1 彼女の浮気が原因で離婚した Kanojo no fukei ga genin de rikon shita Cô ấy ly hôn vì anh ấy ngoại tình N1 彼女は新しい勤め先を見つけて転職した Kanojo wa atarashii tsutomesaki o mitsukete tenshoku shita Cô ấy tìm nơi làm mới và chuyển việc N1 彼女は目標を達成したのに満足してない Kanojo wa mokuhyou o tasshou shita noni manzoku shite nai Cô ấy chưa hài lòng dù đã đạt mục tiêu N1 彼女は空腹でお腹が鳴るまで我慢した Kanojo wa kuufu de onaka ga naru made gaman shita Cô ấy chịu đến khi bụng ré N1 彼女は給食の牛乳を半分しか飲まなかった Kanojo wa kyuushoku no gyuunyuu o hanbun shika nomanakatta Cô ấy chỉ uống một nửa sữa bữa trưa ở trường N1 彼女は通帳の残高を確認してから出かけた Kanojo wa tsuuchou no zandaka o kakunin shite kara dekaketa Cô ấy ra ngoài sau khi kiểm tra số dư sổ tiết kiệm N1 彼女は高い能力を活かして昇進した Kanojo wa takai nouryoku o kashite shoushin shita Cô ấy thăng tiến nhờ tận dụng năng lực cao N1 決断を先延ばしにしないほうがいい Ketsudan o sakinobashi ni shinai hou ga ii Đừng trì hoãn quyết định N1 犬を飼いたいってずっと言ってる Inu o kaitaitte zutto itteru Anh ấy cứ nói muốn nuôi chó N1 このプロジェクトの基となる理念を全メンバーで共有した Kono purojekuto no moto to naru rinen o zen menbaa de kyouyuu shita Ý tưởng nền tảng của dự án được chia sẻ với mọi thành viên N1 会社の志望動機はなんだったっけ Kaisha no shibou douki wa nandatta kke Động cơ xin vào công ty là gì nhỉ? N1 夕暮れの海は優しい波の音を立てていた Yuugure, umi wa yasashii nami no oto o tatete ita Lúc hoàng hôn biển phát ra âm thanh sóng nhẹ nhàng N1 彼、この小説の読みが深くて内容の本質を捉えてるって Kare kono shousetsu no yomi ga fukakute naiyou no honshitsu o toraete ru tte Cách đọc của anh ấy sâu sắc và nắm bản chất nội dung N1 彼、川が凍って一面真っ白になった Kare kawa ga kootte ichimen masshiro ni natta Sông đóng băng trắng xóa