Câu
Cấp độ: N3

舞った

Kana: かのじょ まったく べつの にんげんみたいに ふるまった Romaji: Kanojo mattaku betsu no ningen mitai ni furumatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cư xử như người khác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、全く別の人間みたいに振る舞った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan