Câu
Cấp độ: N3

切ってを破った

Kana: かれはかぞくのきたいをうらぎってやくそくをやぶった Romaji: Kare wa kazoku no kitai o uragitte yakusoku o yabutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phản bội kỳ vọng của gia đình và phá vỡ lời hứa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は家族の期待を裏切って約束を破った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan