Câu
Cấp độ: N4

に戻してからでと落ち着かなかった

Kana: かれは とけいの はりをもとに 戻してからでないと おちつかなかった Romaji: Kare wa tokei no hari o moto ni modoshite kara denai to ochitsukanakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy chỉ bình tĩnh lại sau khi quay lại kim đồng hồ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は時計の針を元に戻してからでないと落ち着かなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan