Câu
Cấp độ: N3

した、

Kana: かれ しっぱいした だが かれは もういちど ちょうせんする つもりだ Romaji: Kare shippai shita da ga kare wa mou ichido chousen suru tsumori da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thất bại nhưng dự định thử lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、失敗した、だが彼はもう一度挑戦するつもりだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan