彼、温泉が湧く音を聞きながら旅行の疲れを癒した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nghe tiếng suối nước nóng phun và nghỉ ngơi sau chuyến đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N2
温
on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
ấm áp, nóng, templado
N2
泉
sen / izumi
suối, đài phun nước, nguồn nước
N1
湧
yuu, you, yu / wa.ku
đun sôi, lên men, ninh nhừ
N4
音
on, in, -non / oto, ne
âm thanh, tiếng ồn, con trai
N5
聞
bun, mon / ki.ku, ki.koeru
nghe, hỏi, lắng nghe
N4
旅
ryo / tabi
chuyến đi, du lịch, hành trình
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
N3
疲
hi / tsuka.reru, -zuka.re, tsuka.rasu
kiệt sức, mệt mỏi, uể oải
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ながら
nagara
Chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc do cùng một chủ thể thực hiện, gắn với gốc động từ, nghĩa là vừa làm việc này vừa làm việc khác
N4
〜ながらも
nagara mo
Chỉ sự tương phản giữa hai ý, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là mặc dù hoặc tuy vậy
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ