Câu
Cấp độ: N3

を破ってきくねて

Kana: かれは やくそくを やぶって かのじょの しんらいを おおきく そこねてしまった Romaji: Kare wa yakusoku o yabutte kanojo no shinrai o ookiku sokonete shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phá lời hứa làm tổn thương lớn niềm tin của cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は約束を破って彼女の信頼を大きく損ねてしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan